Chia Sẻ Từ vựng tiếng Anh ngày tết

Màn Thầu

Moderator
23/12/16
902
54
28
Sắp đến tết rồi, cả nhà ghi nhớ một chút từ vựng để làm văn hoặc kể cho bạn bè quốc tế nhé!! :D

Crucial moments (Những thời khắc quan trọng)

Lunar New Year = Tết Nguyên Đán.

Lunar / lunisolar calendar = Lịch Âm lịch.

Before New Year’s Eve = Tất Niên.

New Year’s Eve = Giao Thừa.

The New Year = Tân Niên.


* Typical symbols (Các biểu tượng tiêu biểu)


Flowers (Các loại hoa/ cây)

Peach blossom = Hoa đào.

Apricot blossom = Hoa mai.

Kumquat tree = Cây quất.

Chrysanthemum = Cúc đại đóa.

Marigold = Cúc vạn thọ.

Paperwhite = Hoa thủy tiên.

Orchid = Hoa lan.

The New Year tree = Cây nêu.


Foods (Các loại thực phẩm)

Chung Cake / Square glutinous rice cake = Bánh Chưng.

Sticky rice = Gạo nếp.

Jellied meat = Thịt đông.

Pig trotters = Chân giò.
Dried bamboo shoots = Măng khô.

(“pig trotters stewed with dried bamboo shoots” = Món “canh măng hầm chân giò” ).

Lean pork paste
= Giò lụa.

Pickled onion = Dưa hành.

Pickled small leeks = Củ kiệu.

Roasted watermelon seeds = Hạt dưa.

Dried candied fruits = Mứt.


Mung beans
= Hạt đậu xanh

Fatty pork = Mỡ lợn

Water melon = Dưa hấu

Coconut = Dừa

PawPaw (Papaya) = Đu đủ

Mango = Xoài

Others

Spring festival = Hội xuân.

Family reunion = Cuộc đoàn tụ gia đình.

Five – fruit tray = Mâm ngũ quả.

Banquet = bữa tiệc/ cỗ (“Tet banquet” – 2 từ này hay đi cùng với nhau nhé)

Parallel = Câu đối.

Ritual = Lễ nghi.

Dragon dancers = Múa lân.

Calligraphy pictures = Thư pháp.

Incense = Hương trầm.

Altar: bàn thờ

Worship the ancestors = Thờ cúng tổ tiên.

Superstitious: mê tín

Taboo: điều cấm kỵ

The kitchen god: Táo quân

Fireworks = Pháo hoa.

Firecrackers = Pháo (Pháo truyền thống, đốt nổ bùm bùm ý).

First caller
= Người xông đất.

To first foot
= Xông đất

Lucky money = Tiền lì xì.

Red envelop
= Bao lì xì


Decorate the house = Trang trí nhà cửa.

Expel evil = xua đuổi tà ma (cái này là công dụng của The New Year Tree).

Health, Happiness, Luck & Prosperity = “Khỏe mạnh, Hạnh phúc, May mắn, & Thịnh vượng” là những từ không thể thiếu trong mỗi câu chúc Tết.


Go to pagoda to pray for = Đi chùa để cầu ..

Go to flower market = Đi chợ hoa

Visit relatives and friends = Thăm bà con bạn bè, đi chúc tết

Exchange New year’s wishes = Thúc Tết nhau

Dress up = Ăn diện

Play cards = Đánh bài

Sweep the floor
= Quét nhà


P/s: The most Crucial moment of Tet holiday is New Year’s Eve, after that someome will become First caller and someone comes back home for sleeping. :P :P :P
 

Bài Trước

Từ vựng tiếng anh education

Bài Tiếp

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề thời tiết
  • Like
Reactions: Hide Nguyễn