Chia Sẻ Tiếng Anh và các phép tính toán học

Hot nhất trong tháng

Màn Thầu

Moderator
23/12/16
902
54
28
Xin chia sẻ với cả nhà các từ vựng Toán học trong tiếng Anh nhé!
upload_2017-1-9_21-38-52.jpeg


I. CÁC DẠNG TOÁN HỌC

Arithmetic: Số học

Algebra: Đại số

Geometry: Hình học

Calculus: Phép tính

Statistics: Thống kê

II. THÀNH PHẦN TOÁN HỌC

Integer: số chẵn

Even number: số chẵn

Odd number: số lẻ

Prime number: số nguyên tố

Fraction: phân số

Decimal: Thập phân

Decimal point: Dấu thập phân

Percent: %

Percentage: Tỉ lệ %

III. CÁC PHÉP TOÁN

Addition: +

Subtraction: -

Multiplication: x

Division: ÷

To add: cộng, thêm

To subtract or to take away: trừ

To multiply: nhân

To divide: chia

To calculate: tính (toán)

Total: tổng cộng

IV. THÀNH PHẦN TOÁN HỌC

Theorem: định lý

Proof: Bằng chứng chứng minh

Problem: Bài toán

Solution: Lời giải

Formula: Công thức

Equation: Phương trình

Graph: Biểu đồ/ axis: trục

Average: Trung bình

Correlation: Sự tương quan

Probability: Xác suất

Dimensions: Chiều

Area: Diện tích

Circumference: Chu vi đường tròn

Radius: bán kính

Length: Chiều dài

Height: Chiều cao

Width: Chiều rộng

Perimeter: Chu vi

Angle: Góc

Right angle: Góc vuông

Line: Đường

Straight line: Đường thẳng

Curve: Đường cong

Parallel: Song song

Tangent: Tiếp tuyến

Volume: Thể tích

V. CÁC HÌNH KHỐI

Circle: Hình tròn

Triangle: Hình tam giác

Square: Hình vuông

Rectangle: Hình chữ nhật

Pentagon: Hình ngũ giác

Hexagon: Hình lục giác

Octagon: Hình bát giác

Oval: Hình bầu dục

Star: Hình sao

Polygon: Hình đa giác

Cone: Hình nón, hình côn

Cube: Hình khối/ Hình lập phương

Cylinder: Hình trụ

Pyrmid: Hình chóp

Sphere: Hình cầu

VI. ĐỌC PHÉP TÍNH

Plus: Dương (+)

Minus: Âm (-)

Times or multiplied by: lần

Divided by: chia

Squared: Bình phương

Cubed: Mũ ba/ Lũy thừa ba

Square root: Căn bình phương

Equals: Bằng

VII. PHÂN SỐ

A half: ½

A third: 1/3

A quarter: ¼

A fifth: 1/5

A sixth: 1/6

Two thirds: 2/3

Three quarters: ¾

An eight: 1/8

A tenth: 1/10

A hundredth: 1/100
 
Sửa lần cuối:

Bài Trước

SỰ KHÁC NHAU GIỮA “BETWEEN” VÀ “AMONG”

Bài Tiếp

Ôn Toeic (Phần 1)

Hot nhất trong tháng