Chia Sẻ TIẾNG ANH CÁN THÉP

Hot nhất trong tháng

Màn Thầu

Moderator
23/12/16
902
54
28
Xin chia sẻ tới cả nhà một số từ vựng chuyên ngành nhà máy cán.


upload_2017-1-13_22-50-50.jpeg

Roughing mill: Cán thô


Roughing mill stand: Giá cán thô
Pinch Roll: Con lăn đẩy (thường giữ nguyên)

Cropping shear CVRD mechanical : Cơ tính máy cắt


Twin Channel: Kênh đôi
Cooling Bed: Sàn nguội
Tail braker: Máy cắt đuôi


Lubrication: (Dầu) bôi trơn
Hydraulic: (Dầu) thủy lực


Fluids Distribution System : Hệ thống phân bổ chất lỏng
Aprons Area: khu vực nâng hạ apron



Billet simulation diagram: Giản đồ mô phỏng phôi
QTB water boxe: hộp tôi nước
Dividing Shear: Máy cắt
Re-heating furnace: lò gia nhiệt
Deburring Unit: bộ mài, bộ hớt bavia
Snap Shear: máy cắt
Cartridge: khung cán

Horizontal stand (DOM): giá cán ngang
Vertical stand (DVM): giá cán đứng
Grooves: lỗ hình
Screwjack: kích vít
Worn groove: lỗ hình bị mòn

Support: giá đỡ
Plug: chốt bịt
Counterbalance: đối trọng
Spring-system: hệ thống lò xo
Backlash: độ lỏng ổ trục, hành trình chết, khoảng chết




Reduction gear: bộ giảm tốc
Pinion gear: bánh răng hành tinh

Tilting frame: khung lật
Gear ratio: tỷ số truyền
Lube-oil-flow: lưu lượng dầu- dầu bôi trơn
Telescopic spindles: trụ quay lồng vào nhau
Self-adjusting spindle support: giá trụ quay tự điều chỉnh
Switching car: bàn đẩy giá cán ra vào
Roll unit set-up station: trạm cài đặt bộ lăn
Pre-loaded springs: lò xo tải trước
Blades: lưỡi cắt
L speed: tốc độ vượt
Scrap box: hộp sắt vụn
Inertia: quán tính

Front-crop: cắt trước
Hinde: bản lề
Incremental encoder: encoder tương đối
Absolute encoder: encoder tuyệt đối
Pneumatic solenoid valve: Van từ khí nén
to utilize: dùng, tận dụng
Time Domain Reflectometry (TDR): đo phản xạ trong miền thời gian
Calibrate: xác định (cỡ),
Velocity: vận tốc
Trajectory of material: quỹ đạo của vật liệu



Consumable type: loại tiêu hủy
Offtake: ống nhánh
Deduce: suy ra, luận ra
Solidify: làm cho đông đặc, độ kiên cố

Compiled by: biên soạn bởi
Deburring: Sự mài nhẵn
Deburring machine: máy gọt bavia - cho máy hàn phôi
DISAPPERING ROLLER TABLE: bàn con lăn gật gù :v
PINCH ROLL EXIT FURNACE: pinch roll tại đầu ra lò
Start - stop crank - flying shear: Máy cắt đầu cuối - Máy cắt trục khuỷu

Wheel stop: cử chặn
Fixed stop: cữ dừng cố định
Ball-jointed screw: vít có khớp các đăng
Synthetic oil: dầu tổng hợp
Mobil Glygoyle: dầu nhờn (thiết kế cho bánh rặng chịu tải nặng và lớn.)
Interlocked: được ăn khớp với nhau
Central unit: bộ xử lý trung tâm
subsequently: sau đó
Principium: nguyên lý cơ bản
Fifth wheel: bánh xe dự phòng
(bánh quay trọng bộ phận bôi trơn),
bánh xe kiểm tra, mâm móc hậu
Splash lubrication: bôi trơn kiểu phun
Oil mist lubrication: Sự bôi trơn bằng bụi dầu
Gear coupling: khớp bánh răng
Rolls bearings supports: bệ đỡ ổ đũa

Pinch roll Bushings and ball joints: bạc lót pinch roll và các khớp hình cầu
Cylinder articulations: khớp nối xilanh
Ball joint: khớp nối hình cầu
Rack: thanh răng
Tilting pin: chốt nghiêng
Idle wheel: bánh xe dđệm, bánh xe dẫn hướng
Support bearings: ổ tì
Swing frame: khung lắc
Transmission chain: xích truyền động
Arm oscillation: bộ dao động cần gạt
Cross member: rầm ngang, thanh ngang
Exit roller: con lăn dẫn ra
CARTRIDGE ROLL STAND: Máy cán Cartridge
Spindle: trục
Journal cross: gối trục
Sleeves' slides: ống tay áo bảo vệ
Rope wheels: bánh xe cáp
Coupling hub: ống lót kết nối, may ơ kết nối
Pinion stand unit: bộ giá bánh răng, máy cán giá bánh răng

Screw jack: kích vít
Stand extraction device: cylinder
Articulation: thiết bị rút giá cán = bản lề xy lanh

Claw clutch: khớp ly hợp vấu, khớp vấu
Close flap device: thiết bị đóng nắp gập
Rope wheel: bánh xe cáp
Threaded screw : vít mối ren
Rolled stock guide equipment: thiết bị con lăn dẫn giá cán"
Over gear unit: hộp tăng tốc
Bearing support: thân ổ trục
Drive unit: Bộ điều khiển truyền động, biến tần
Switching unit: thiết bị chuyển mạch

Lining up: Định tâm, khoan tâm, chỉnh tâm
Worm screw: trục vít
Indexing worm screw: trục vít chia
Drive transmission: hộp số truyền động
Drive chain: điều khiển bằng xích
Shaft chain: Chuỗi trục
Combinated wheel: bánh liên động



Chain transfer: chuỗi truyền
Volute''' spring: Lò xo xoắn ốc, lò xo ruột gà
Electric actuator: Bộ dẫn động bằng động cơ điện
Bevel gear: Sự truyền động bằng bánh răng nón, bánh răng hình côn
Servo control: điều khiển trợ động
Out-of-roundness: sự không tròn
Killed steel: thép lặng

SAE (Society of Automotive Engineers )
là tiêu chuẩn đánh giá phân loại dầu nhớt dựa vào độ nhớt
(không đồng nghĩa với phân loại chất lượng dầu nhớt).
Chúng ta thường thấy các thông số ví dụ như SAE 10W40 chẳng hạn.
or hiệp hội kỹ sư tự động hóa

Automotive Industry Action Group: Nhóm hành động ngành công nghiệp oto
Pin Gauge: thiết bị đo lỗ
Decimal Equivalent: Cân bằng số thập phân
Japanese Automotive Standards Organization: tổ chức chứng nhận tiêu chuẩn ôtô của Nhật Bản.

Deliberation: suy nghĩ cân nhắc kỹ lưỡng
Spiral-welded pipe: oống thép hàn xoắn

Hanging jib crane.: cần trục cánh nghiêng treo
Steelworks scrap yard &scrap recycling shredder: Máy cắt tái chế phế liệu và
bãi phế liệu trong các nhà máy luyện thép

Sorting: sắp xếp, phân loại
Car scrap: phế liệu ô tô, ô tô thải
Steel mill: nhà máy thép
Casting into the ingot molds in the pit : đúc thỏi theo khuôn trong hốc
Burner: buồng đốt
Any incompleteness or shortcomings
In these guidelines must never give way to improvisations that, ...
Hướng dẫn thiếu sót hoặc chưa hoàn chỉnh
sẽ không được sử dụng ngay
TO BE CONTINUED ...


_J_
 

Bài Trước

Cách sử dụng TO BE ON/ TO BE OFF

Bài Tiếp

Phân biệt cách sử dụng "During", "While" và "For"

Hot nhất trong tháng