Chia Sẻ Các từ miêu tả cảm xúc

Hot nhất trong tháng

Màn Thầu

Moderator
23/12/16
902
54
28


I. CONFUSED – BỐI RỒI


1. Trapped: Bế tắc

2. Flustered /´flʌstə/: Bối rối

3. Baffled /'bæfld/: Nản

4. Constricted /kən´striktid/: Thiếu hiểu biết (# Nông cạn)

5. Doubt /daut/: Mù mờ

6. Foggy /ˈfɒgi , ˈfɔgi/: Sửng sốt

7. Disorganized /dis´ɔ:gə¸naiz/: Không có tổ chức

II. SATISFIED – HÀI LÒNG

1. Adequate /'ædikwət/ : No đủ

The supply is not adequate to the demand

Số cung cấp không đáp ứng đầy đủ số cầu

2. Content /kən'tent/: Hài lòng

3. Mellow /´melou/: Vui vẻ

4. Peaceful /'pi:sfl/: Êm ấm

5. Pleased /pli:zd/: Thỏa mãn

III. SURPRISED – BẤT NGỜ

1. Amazed /ə´meiz/: Ngạc nhiên

2. Astounded /əs'taund/: Bất ngờ

3. Incredulous /In’kredjələs/: Ngờ vực

4. Shocked /Sok/: Kinh ngạc, sốc

5. Startled /'stɑ:tl/: giật mình

6. Astonished: Sưng sốt

7. Aghast /ə´ga:st/: Kinh ngạc

IV. EXCITED – HƯNG PHẤN

1. Energetic /¸enə´dʒetik/: Năng động

2. Perky /´pə:ki/: Tươi tắn

3. Bouncy /´baunsi/: Hoạt bát

4. Delighted /di'laitid/: Vui vẻ

5. Enthusiastic /ɪnˌθuː.ziˈæs.tɪk/: Nhiệt tình

6. Active /'æktiv/: Chủ động

7. Encouraged ɪn'kʌrɪdʒ/: Hào hứng

V. SAD – BUỒN

1. Down /daun/ – xuống tinh thần

2. Dejected /di´dʒektid/: Chán nản

3. Depressed /di-'prest/: Thất vọng

4. Heartbroken: Đau lòng

5. Blue /blu:/: Buồn bã

6. Unhappy /ʌn´hæpi/: không vui

7. Downhearted /,daʊn'hɑ:tid/: Chán nản

VI. WORRIED – LO LẮNG

1. Anxious /´æηʃəs/: Lo lắng (# băn khoăn)

2. Bothered /'bɔðə/: Khó chịu

3. Restless /'restlis/: Buồn bực (# Áy náy)

4. Stressed /strest/: Áp lực

5. Tense /tens/: Căng thẳng (# bồn chồn)

6. Unsettle /ʌn´setl/: Làm Lo sợ

7. Upset/ ʌpˈsɛt/: Khó chịu

VII. HAPPY – HẠNH PHÚC

1. Glad /glæd/: Vui vẻ

- I am glad to see you

- That is a glad news.

2. Optimistic /¸ɔpti´mistik/: Lạc quan

Peter is not optimistic about the outcome: Peter không lạc quan về kết quả


3. Joyful /´dʒɔiful/: Thích thú (# đáng mừng)

4. Mirthful /´mə:θful/: Vui vẻ

5. Pleased /pli:zd/: Hài lòng (+ to do sth)

6. Blessed /´blesid/: Hạnh phúc (#: Thần thánh, thiêng liêng)

7. Felicitous /fi´lisitəs/: May mắn (#: rất khéo léo)
 

Bài Trước

33 Câu phẫn nộ trong tiếng Anh

Bài Tiếp

Tình yêu và hôn nhân trong tiếng Anh
  • Like
Reactions: Aries1992

Hot nhất trong tháng