Chia Sẻ Bỏ túi một số mẫu câu tiếng Anh tại sân bay

Hot nhất trong tháng

Màn Thầu

Moderator
23/12/16
902
54
28
Cùng học tiếng Anh ngành hàng không nào cả nhà :D :D :D
upload_2017-1-10_21-34-27.jpeg

I.Đăngkýthủtục

1.I've come to collect my tickets:tôi đến để lấy vé
2.I booked on the internet: tôi đã đặt vé qua mạng
3.Do you have your booking reference?:anh/chị có mã sốđặt vé không?
4.Your passport and ticket, please: xin vui lòng cho xem hộ chiếu và vé bay 5.Here'smybookingreference:đâylàmãsốđặtvécủatôi
6.Whereareyouflyingto?:anh/chịbayđiđâu?
7.Didyoupackyourbagsyourself?:anh/chịtựđóngđồlấyà?
8.Hasanyonehadaccesstoyourbagsinthemeantime?: đồng thờicó aicũng xem đồ củaanh/chịkhông?
9. Do you have any liquids or sharp objects in your hand baggage?: trong hành lý xáchtaycủaanh/chịcóchấtlỏngvàđồnhọnkhông?
10. How many bags are you checking in?: anh/chị sẽ đăng ký gửi bao nhiêu túi hành lý?
11.CouldIseeyourhandbaggage,please?:chotôixemhànhlýxáchtaycủaanh/chị
12. Do I need to check this in or can I take it with me?: tôi có cần gửi túi này không haylàtôicóthểđemtheo? 13.You'llneedtocheckthatin:anh/chịcầnđăngkýgửitúiđó 14.There'sanexcessbaggagechargeof…:hànhlýquácânsẽbịtínhcước…
15. Would you like a window or an aisle seat?: anh/chị muốn ngồi ở cạnh cửa sổ hay cạnhlốiđi? 16.Enjoyyourflight!:chúcquýkháchmộtchuyếnđivuivẻ!
17.WherecanIgetatrolley?:tôicóthếlấyxeđẩyởđâu?
II.Anninh
1.Areyoucarryinganyliquids?:anh/chịcómangtheochấtlỏngkhông? 2.Couldyoutakeoffyour…,please?:đềnghịanh/chị… 3.Coat:cởiáokhoác
4.Shoes:cởigiày
5.Belt:tháothắtlưng
6. Could you put any metallic objects into the tray,please?: đề nghị anh/chị để các đồ bằngkimloạivàokhay
7.Pleaseemptyyourpockets:đềnghịbỏhếtđồtrongtúiquầnáora 8.Pleasetakeyourlaptopoutofitscase:đềnghịbỏmáytínhxáchtayrakhỏitúi 9.I'mafraidyoucan'ttakethatthrough:tôielàanh/chịkhôngthểmangnóquađược
III.Trongphòngchờxuấtphát
1.What'stheflightnumber?:sốhiệuchuyếnbaylàgì?
2.Whichgatedoweneed?:chúngtacầnđicổngnào?
3. Last call for passenger Smith travelling to Miami, please proceed immediately to Gate number 32: đây là lần gọi cuối cùng hành khách Smith bay tới Miami, đề nghị tới ngayCổngsố32
4.Theflight'sbeendelayed:chuyếnbayđãbịhoãn
5.Theflight'sbeencancelled:chuyếnbayđãbịhủy
6.We'dliketoapologiseforthedelay:chúngtôixinlỗiquýkháchvềsựtrìhoãn
7.Could I see yourpassport and boardingcard, please?: xin vui lòng cho tôi kiểm tra hộchiếuvàthẻlênmáybay

IV.Trênmáybay
1.What'syourseatnumber?:sốghếcủaquýkháchlàbaonhiêu?
2.Couldyou pleaseputthatin theoverhead locker?: xin quý khách vuilòng để túi đó lênngăntủphíatrênđầu
3. Please pay attention to this short safety demonstration: xin quý khách vui lòng chú ýtheodõiđoạnminhhọangắnvềantoàntrênmáybay
4. Please turn off all mobile phones and electronic devices: xin quý khách vui lòng tắt điệnthoạidiđộngvàcácthiếtbịđiệntửkhác
5.Howlongdoestheflighttake?:chuyếnbayđihếtbaolâu?
6.Would you like any food orrefreshments?: anh/chị có muốn ăn đồ ăn chính hoặc đồ ănnhẹkhông?
7. We'll be landing in about fifteen minutes: chúng ta sắp hạ cánh trong khoảng mười lămphútnữa
8. Please fasten your seatbelt and return your seat to the upright position: xin quý kháchvuilòngthắtdâyantoànvàđiềuchỉnhghếcủamìnhtheotưthếngồithẳng
9.Thelocaltimeis…:giờđịaphươngbâygiờlà
V.Nhữngdòngchữbạncóthểgặpởsânbay
1.Shortstay(viếttắtcủaShortstaycarpark):cn:ãiđỗxenhanh
2.Longstay(viếttắtcủaLongstaycarpark):cn:ãiđỗxelâu
3.Arrivals:Khuđến 4.Departures:Khuđi
5.Internationalcheck-in:Quầylàmthủtụcbayquốctế
6.Internationaldepartures:Cácchuyếnkhởihànhđiquốctế
7.Domesticflights:Cácchuyếnbaynộiđịa
8.Toilets:Nhàvệsinh
9.Information:Quầythôngtin
10.Ticketoffices:Quầybánvé
11.Lockers:Tủkhóa
12.Payphones:Điệnthoạitựđộng
13.Restaurant:Nhàhàng
14. Check-in closes 40 minutes before departure: Ngừng làm thủ tục 40 phút trước khi chuyến bay xuất phát
15.Gates1-32:Cổng1-32
16.Taxfreeshopping:Khumuahàngmiễnthuế
17.Dutyfreeshopping:Khumuahàngmiếnthuế
18.Transfers:Quácảnh
19.Flightconnections:Kếtnốichuyếnbay
20.Baggagereclaim:Nơinhậnhànhlý
21.Passportcontrol:Kiểmtrahộchiếu
22.Customs:Hảiquan
23.Taxis:Taxi
24.Carhire:Chothuêôtô
25.Departuresboard:cn:ảnggiờđi
26.Check-inopen:cn:ắtđầulàmthủtục
27.GotoGate...:ĐiđếnCổngsố…
28.Delayed:Hoãn
29.Cancelled:Hủy
30.Nowboarding:Đangchohànhkháchlênmáybay
31.Lastcall:Lượtgọicuối
32.Gateclosing:Đangđóngcổng
33.Gateclosed:Đãđóngcổng
34.Departed:Đãxuấtphát
35.Arrivalsboard:Bảnggiờđến
36.Expected23:25:Dựkiếnđếnlúc23:25
37.Landed09:52:Hạcánhlúc09:52
 

Bài Trước

Ôn Toeic (Phần 1)

Bài Tiếp

Ôn Toeic (Phần 2)

Hot nhất trong tháng