Chia Sẻ At - Out Of - Within - With - In - On - Beyond - For - By

Hot nhất trong tháng

Màn Thầu

Moderator
23/12/16
902
54
28
Nắm vững các giới từ này, hội thoại sẽ trở nên phong phú và hấp dẫn hơn! :D
upload_2017-2-20_11-38-18.jpeg

AT


At times: thỉnh thoảng

At all time: luôn luôn

At hand: Có thể với tới

At heart: Tận đáy lòng

At once: Ngay lập tức

At length: Chi tiết

At a profit: có lợi

At present: Bây giờ

At all cost: Bằng mọi giá

At war/peace: Thời chiến/ hòa bình

At a pinch: Vào lúc bức thiết

At ease: Nhàn hạ

At first sight: Cái nhìn đầu tiên

At rest: Thoải mái

At a moment’s notice: Trong thời gian ngắn

At least: Ít nhất

At most: Nhiều nhất

At first: Lúc đầu, ban đầu

At last: Cuối cùng

At once: Ngay lập tức

At risk: Nguy hiểm

At least: Tối thiểu, ít nhất

At any rate: Bằng bất cứ giá nào

At fault: Bị hỏng

At a discount: Được giảm giá

At a disadvantage: Bị bất lợi

At large: nói chung

OUT OF

Out of work: thất nghiệp

Out of date: Lỗi thời

Out of reach: Ngoài tầm với

Out of money: Hết tiền

Out of danger: Hết nguy hiểm

Out of use: Hết sài

Out of the question: Không bàn cãi

Out of order: Hư hỏng

WITHIN

Within the law: theo luật, đúng luật

With reach: Trong tầm với

With

With the exception of: Ngoại trừ

With intent to: Có ý định

With regard to: Xét về

With a view to: Nhằm để

IN

In love: Đang yêu

In fact: Thực tế, thực ra

In need: Đang cần

In trouble: Đang gặp rắc rối

In general: Nhìn chung

In the end: Cuối cùng

In danger: Đang gặp nguy hiểm

In debt: Đang mắc nợ

In time: Kịp lúc

In other words: Nói cách khác

In short: Nói tóm lại

In common: Có điểm chung, giống nhau, thông thường

In brief: Nói tóm lại

In particular: Nói riêng

In turn: Lần lượt

In a hurry: Vội vã, gấp gáp

In a minute/ second: chốc, lát

In advance: trước

In charge of: Chịu trách nhiệm

In time: kịp giờ

In the other hands: Nói cách khác, mặt khác


BEYOND

Beyond belief: Không tin tưởng

Beyond a joke: Không còn là trò đùa nữa

Beyond repair: Không thể sửa chữa được nữa

Beyond a shadow of a doubt: Không nghi ngờ gì

FOR

For fear of: Vì sợ, vì e là

For life: Suốt đời

For fun: Để cho vui

For sale: Để bán

For the time being: Hiện tại, hiện thời

For the foreseable future: Trước mắt

BY

By sight: Biết mặt, bằng mắt

By accident/ by chane: Tình cờ

By mistake: Nhầm lẫn

By heart: Thuộc lòng

By oneself: Một mình

By all means: Chắc chắn

By degrees: Từ từ

By land: Bằng đường bộ

By no means: Không chắc rằng không

By dozen: Bằng tá

By law: Theo luật

By force: bắt buộc

By rights: Có quyền

By nature: Bản chất

By coincidence: Trùng hợp

By far: Cho đến bây giờ

By oneself: một mình

By heart: Thuộc lòng

By surprise: bất ngờ

By virtue of: Bởi vì

ON

On the spot: Ngay tại chỗ

On sale: giám giá, khuyến mại

On duty: Trực nhất

On behalf of: Nhân danh, thay mặt cho

On no account: Không vì lý do gì

On the whole: nói chung

On a diet: Ăn kiêng

On the increase: đang gia tăng

On the move/quiet: Đang chuyển động, đứng yên

On the verge of: Chuẩn bị, sắp sửa

On business: Đi công tắc

On second thoughts: nghĩ lại

On the contrary: Trái lại

On the average: Trung bình

On one’s own: Một mình

On foot: Đi bộ

On purpose: Có mục đích

On time: Đúng giờ

On the whole: Nhìn chung

On fire: Đang cháy

On and off: Thỉnh thoảng

_ST_
 

Bài Trước

CÁCH DÙNG TỪ "BUT" TRONG TIẾNG ANH

Bài Tiếp

Tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập cảnh

Hot nhất trong tháng